bone age

bone age

A doctor examines an x-ray to determine a child's bone age.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi xương: "bone age" một khái niệm y khoa dùng để chỉ tuổi của một người được xác định dựa trên mức độ phát triển của xương, thường thông qua hình ảnh X-quang. Tuổi xương được so sánh với mức phát triển xương trung bình của một người cùng độ tuổi theo lịch (chronological age) để đánh giá sự trưởng thành về thể chất.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đo tuổi xương của đứa trẻ để kiểm tra xem sự phát triển bình thường không.)
  • (Sự chậm phát triển về tuổi xương có thể chỉ ra các vấn đề về hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to determine bone age": xác định tuổi xương.

    • Radiologists use X-rays of the wrist to determine bone age. (Các bác sĩ X-quang sử dụng ảnh chụp X-quang cổ tay để xác định tuổi xương.)
  • "bone age assessment": đánh giá tuổi xương.

    • Bone age assessment is crucial for diagnosing growth disorders. (Đánh giá tuổi xương rất quan trọng để chẩn đoán các rối loạn tăng trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bone (n): xương.

    • The human body has 206 bones. (Cơ thể người 206 xương.)
  • Age (n): tuổi, độ tuổi.

    • What is your age? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
Từ đồng nghĩa
  • Skeletal age: tuổi xương (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong y học).
    • Skeletal age is another term for bone age. (Tuổi xương một thuật ngữ khác cho bone age.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bone age", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Assess bone age: đánh giá tuổi xương.
    • The specialist assessed the child's bone age to predict final height. (Chuyên gia đã đánh giá tuổi xương của đứa trẻ để dự đoán chiều cao cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bone age". Tuy nhiên, thành ngữ "to the bone" (đến tận xương) có thể được dùng trong ngữ cảnh khác:
    • He was chilled to the bone. (Anh ấy lạnh thấu xương.)